Dịch

ring road

danh từ (noun)
UK/ˈɹɪŋ ˈɹoʊd/US/ˈɹɪŋ ˈɹod/AUnguồn

Nghĩa chính

  1. Đường vành đaidanh từA circumferential highway around a town, city, or other conurbation.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. ring roadDạng gốc (base form)
  2. ring roadsSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Đường vành đai

Ví dụ

  • , .
  • . ?
  • .

AI