Nghĩa chính
- Đường vành đaidanh từA circumferential highway around a town, city, or other conurbation.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- ring roadDạng gốc (base form)
- ring roadsSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Đường vành đai
Khác
Ví dụ
- , .
- . ?
- .