Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
orbital motorway
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
ɔː
.
b
ɪ
t
.
l
̩ ˈ
m
əʊ
t
ə
w
eɪ
/
Nghĩa chính
1
Đường cao tốc vành đai
danh từ
Synonym of ring road.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
orbital motorway
Dạng gốc
(base form)
orbital motorway
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
ring road
AI
1
Đường cao tốc vành đai
1
Đường cao tốc vành đai
1
Đường cao tốc vành đai