Dịch

Mock

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Một họdanh từ riêngA surname.

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh cổmuga“stack of hay”
  2. từ tiếng Hà Lan trung đạimocke“wanton woman, slut”
  3. từ West Flemishmokke“fat child”

Ví dụ

  • .

AI