Dịch

mock-up

danh từ (noun)
UK/ˈmɒkˌʌp/US/ˈmɑkˌʌp/nguồn

Nghĩa chính

  1. Mô hình quy mô hoặc kích thước đầy đủ của một thiết kế hoặc thiết bị không có đầy đủ chức năng, được sử dụng để giảng dạy, trình diễn, đánh giá thiết kế, quảng cáo hoặc các mục đích khácdanh từA scale or full-size model of a design or device which is not fully functional, used for teaching, demonstration, design evaluation, promotion, or other purposes.
  2. Nguyên mẫu, thường có độ chân thực thấp, chẳng hạn như hình minh họa trên giấy, ảnh chụp màn hình hoặc cấu hình màn hình đơn giản với khả năng tương tác hạn chếdanh từA prototype, usually low-fidelity, such as a paper illustration, screenshot, or simple screen configuration with limited interaction.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. mock-upDạng gốc (base form)
  2. mock-upsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Phápmaquette

Ví dụ

  • 777, , & (NCATI) , .
  • 5 , , , , , , , , .
  • year's , .

AI