Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
mock sun
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
m
ɒ
k
ˈ
s
ʌ
n
/
US
/ˈ
m
ɔ
k
ˈ
s
ʌ
n
/
Nghĩa chính
1
Con chó mặt trời hoặc parhelion
danh từ
A sun dog or parhelion.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
mock sun
Dạng gốc
(base form)
mock sun
s
Số nhiều
(plural)
Ví dụ
two
or
more
parhelia
are
usually
seen
at
once
AI
1
Con chó mặt trời hoặc parhelion
1
Con chó mặt trời hoặc parhelion
1
Con chó mặt trời hoặc parhelion