Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Cụm từ
Ví dụ
Luck
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Tên riêng Luck
danh từ riêng
A surname transferred from the given name.
Cụm động từ
(phrasal verb)
Cả 12 cụm từ
Luck
in
Trải nghiệm sự may mắn; được may mắn hoặc may mắn
Cụm từ khác
(phrase)
bad luck
Sự xui xẻo
good luck
Vận may mong muốn hoặc có lợi
out of luck
Không may, hết vận may
best of luck
Chúc mọi điều tốt lành
stroke of luck
May mắn bất ngờ
with any luck
Hy vọng; với một chút may mắn
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
运
yùn
Vận may, vận đỏ
Tiếng Tây Ban Nha
suerte
giống cái
Sự may mắn, vận may
dicha
giống cái
May mắn, vận may
fortuna
giống cái
Vận may, sự may mắn
Họ từ
(word family)
cùng gốc
Luck
luck
y
May mắn, gặp may, tốt số
tính từ, danh từ
A1
luck
ily
May mắn thay
trạng từ
A2
Luck
now
Thành phố, quận và khu vực, thủ phủ bang Uttar Pradesh, Ấn Độ
danh từ riêng
Luck
ey
Một họ
danh từ riêng
Xem thêm 7 từ
Ví dụ
Lady
Luck
favors
the
adventuresome
.
AI
1
Tên riêng Luck
1
Tên riêng Luck
1
Tên riêng Luck