Dịch

Luckey

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Một họdanh từ riêngA surname.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. LuckeyDạng gốc (base form)
  2. LuckeysSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • “ , 8 ,” . [] . “ , .”

AI