| the tongue wounds more than a lancecụm từ | cụm từ | Những lời lăng mạ và lời nói xúc phạm còn gây tổn thương nhiều hơn những vết thương về thể chất |
| Lance Covedanh từ riêng | danh từ riêng | Khu phố ở Conception Bay South, Newfoundland và Labrador, Canada |
| sand lancedanh từ | danh từ | Các loài cá mảnh mai thuộc họ Ammodytidae |
| hand-lancedanh từ | danh từ | Công cụ giống như ngọn giáo dùng để săn cá voi |
| lance restdanh từ | danh từ | Mặt bích kim loại được gắn vào một bên của tấm giáp ngực, để giữ cây thương, ngăn chuyển động về phía sau của nó và phân phối lực tác động của nó lên thân (chứ không phải các khớp cánh tay của người cầm thương) |
| lance-jackdanh từ | danh từ | Hạ sĩ hoặc lính đánh bom |
| fire lancedanh từ | danh từ | Loại vũ khí được người Trung Quốc sử dụng lần đầu tiên, bao gồm một ngọn giáo có gắn một hoặc nhiều súng phun lửa nguyên thủy |
| Point Lancedanh từ riêng | danh từ riêng | Thị trấn ở Newfoundland, Newfoundland và Labrador, Canada |