Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
lancers
C2
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Điệu nhảy tập thể
danh từ
A traditional dance for eight or sixteen couples, originating from a 19th century quadrille.
2
Nhạc khiêu vũ
danh từ
The music for a lancers.
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
quadrille
AI
1
Điệu nhảy tập thể
2
Nhạc khiêu vũ
1
Điệu nhảy tập thể
2
Nhạc khiêu vũ
1
Điệu nhảy tập thể
2
Nhạc khiêu vũ