Dịch

launce

danh từ (noun)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Lươn cát, cá cát, cá thuộc họ Ammodytidaedanh từsand eel, sand lance, fish of the family Ammodytidae

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. launceDạng gốc (base form)
  2. launcesSố nhiều (plural)

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Sự cân bằng
  1. A balance.

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Ýlance
  2. mượn từ tiếng Latinhlanx

Ví dụ

  • .

AI