hand-lance
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Công cụ giống như ngọn giáo dùng để săn cá voidanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A spearlike tool used for whaling.
- Ống ngắn có vòi để xả hơi nước hoặc không khí để làm sạchdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A short pipe with a nozzle to discharge steam or air for cleaning.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- hand-lanceDạng gốc (base form)
- hand-lancesSố nhiều (plural)