Dịch

hand-lance

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Công cụ giống như ngọn giáo dùng để săn cá voidanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A spearlike tool used for whaling.
  2. Ống ngắn có vòi để xả hơi nước hoặc không khí để làm sạchdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A short pipe with a nozzle to discharge steam or air for cleaning.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. hand-lanceDạng gốc (base form)
  2. hand-lancesSố nhiều (plural)

AI