Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
lance-jack
danh từ
(noun)
AU
nguồn
Nghĩa chính
1
Hạ sĩ hoặc lính đánh bom
danh từ
A lance-corporal or lance-bombadier.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
lance-jack
Dạng gốc
(base form)
lance-jack
s
Số nhiều
(plural)
Ví dụ
They
made
him
a
lance-jack
;
but
it
was
only
because
they
wanted
somebody
tall
at
the
end
of
the
front
rank
to
fix
bayonets
by
.
AI
1
Hạ sĩ hoặc lính đánh bom
1
Hạ sĩ hoặc lính đánh bom
1
Hạ sĩ hoặc lính đánh bom