Nghĩa chính
- Mặt bích kim loại được gắn vào một bên của tấm giáp ngực, để giữ cây thương, ngăn chuyển động về phía sau của nó và phân phối lực tác động của nó lên thân (chứ không phải các khớp cánh tay của người cầm thương)danh từA metal flange attached to the side of a breastplate, to steady a lance, arrest its rearward movement, and distribute the force of its impact to the torso (rather than the lancer's arm joints).
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- lance restDạng gốc (base form)
- lance restsSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)