Dịch

fire lance

danh từ (noun)
UK/ˈfaɪ.ə ˈlɑːns/US/ˈfaɪ.ɚ ˈlæns/

Nghĩa chính

  1. Loại vũ khí được người Trung Quốc sử dụng lần đầu tiên, bao gồm một ngọn giáo có gắn một hoặc nhiều súng phun lửa nguyên thủydanh từA weapon, first used by the Chinese, consisting of a spear with one or more primitive flamethrowers attached.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. fire lanceDạng gốc (base form)
  2. fire lancesSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI