LAG
tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Loose (có xu hướng chơi nhiều bài khởi đầu, kể cả bài yếu) và aggressive (có xu hướng tăng cược thường xuyên).tính từLoose (inclined to play many starting hands, including weak ones) and aggressive (inclined to raise often).
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm động từ (phrasal verb)
Cụm từ khác (phrase)jet lagMệt mỏi sau chuyến bay dài, lệch múi giờtime lagKhoảng thời gian giữa sự kiện này và sự kiện khác; một sự chậm trễlag timeĐộ trễtime-lagTrì hoãn giữa sự kiện này và sự kiện kháclead-lagMối tương quan chéo của một biến dẫn đầu với giá trị của một biến trễ khác ở thời điểm sau đólag boltVít gỗ kim loại lớn có đầu dùng để vặn cờ lê
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Đồng nghĩa (synonym)
Trái nghĩa