Dịch

LAG

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Loose (có xu hướng chơi nhiều bài khởi đầu, kể cả bài yếu) và aggressive (có xu hướng tăng cược thường xuyên).tính từLoose (inclined to play many starting hands, including weak ones) and aggressive (inclined to raise often).

AI