Dịch

lag bolt

danh từ (noun)
US/ˈlæɡ ˈboʊlt/

Nghĩa chính

  1. Vít gỗ kim loại lớn có đầu dùng để vặn cờ lêdanh từA large metal wood screw with a head that takes a wrench.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. lag boltDạng gốc (base form)
  2. lag boltsSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI