Dịch

lag screw

danh từ (noun)
US/ˈlæɡ ˈskɹu/

Nghĩa chính

  1. Vít gỗ kim loại lớn có đầu dùng để vặn cờ lêdanh từA large metal wood screw with a head that takes a wrench.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. lag screwDạng gốc (base form)
  2. lag screwsSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI