Nghĩa chính
Thêm 8 nghĩa- Ladanh từInitialism of left atrium.
- Chì asenatdanh từInitialism of lead arsenate.
- Thuốc gây tê cục bộdanh từInitialism of local anesthetic.
- Los Angelesdanh từ riêngInitialism of Los Angeles: a city in California, United States.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- LADạng gốc (base form)
- LAsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| La.danh từ riêng | danh từ riêng | Viết tắt của Louisiana: một tiểu bang của Hoa Kỳ |
| a lagiới từ | giới từ | Theo phong cách hoặc cách thức của |
| La-tiền tố | tiền tố | Dùng trong tên riêng của phụ nữ người Mỹ gốc Phi |
| a la modetính từ, trạng từ | tính từ, trạng từ | Thời trang; theo phong cách hoặc thời trang hiện tại |
| la ladanh từ | danh từ | Nghêu Venus (làm thức ăn) |
| la la lathán từ | thán từ | Nói to để ngăn người nói nghe thấy điều họ không muốn nghe |
| la-lađộng từ, danh từ, tính từ | động từ, danh từ, tính từ | Có chất lượng thờ ơ; thế-vậy |
| La Rosedanh từ riêng | danh từ riêng | Một họ |
8 nghĩa khác
Danh từ (noun) 2
Danh từ riêng (proper noun) 6
Diện tích xung quanh
- Initialism of lateral area.
Họ từ (word family)
cùng gốc LANgôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- ; . .
- .
- .