Dịch

LA

danh từ (noun)danh từ riêng (proper noun)
US/ˌɛl ˈeɪ/nguồn

Nghĩa chính

Thêm 8 nghĩa
  1. Ladanh từInitialism of left atrium.
  2. Chì asenatdanh từInitialism of lead arsenate.
  3. Thuốc gây tê cục bộdanh từInitialism of local anesthetic.
  4. Los Angelesdanh từ riêngInitialism of Los Angeles: a city in California, United States.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. LADạng gốc (base form)
  2. LAsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

La.danh từ riêngViết tắt của Louisiana: một tiểu bang của Hoa Kỳ
a lagiới từTheo phong cách hoặc cách thức của
La-tiền tốDùng trong tên riêng của phụ nữ người Mỹ gốc Phi
a la modetính từ, trạng từThời trang; theo phong cách hoặc thời trang hiện tại
la ladanh từNghêu Venus (làm thức ăn)
la la lathán từNói to để ngăn người nói nghe thấy điều họ không muốn nghe
la-lađộng từ, danh từ, tính từCó chất lượng thờ ơ; thế-vậy
La Rosedanh từ riêngMột họ

8 nghĩa khác

Danh từ (noun) 2
Danh từ riêng (proper noun) 6
Diện tích xung quanh
  1. Initialism of lateral area.

Họ từ (word family)

cùng gốc LA
Từ liên quan (related word)

Ví dụ

  • ; . .
  • .
  • .

AI