Dịch
Từ này chưa có bố cục Bản đồ nghĩa, đang hiện Cổ điển.
Từ này chưa có bố cục Toàn cảnh, đang hiện Cổ điển.
Nghĩa chính
- Máy chụp ảnh, quay phimthán từAlternative spelling of rah (“exclamation of encouragement”).
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| ra-ra skirt | Chân váy xòe xếp tầng | |
| ra'ydanh từ | danh từ | Trong fiqh đầu (luật học Hồi giáo), một ý kiến cá nhân trong việc điều chỉnh luật Shari'a |
| pla radanh từ | danh từ | Loại gia vị truyền thống của Thái Lan được làm bằng cách lên men cá với cám gạo hoặc bột gạo rang và muối trong thời gian dài |
| H2RAdanh từ | danh từ | Viết tắt của H₂ receptor antagonist |
| Amun-Radanh từ riêng | danh từ riêng | Vị thần Ai Cập cổ đại, sự kết hợp giữa gió/vị thần sáng tạo Amun và thần mặt trời Ra |
| GLP-1 RAdanh từ | danh từ | Viết tắt của glucagon-like peptide-1 receptor agonist |
Ví dụ
- " . ! ', ."Các cậu làm tốt lắm. Cố lên, cố lên nào! Tiến lên các cậu.
- .Người Ai Cập cổ đại tin rằng Mặt Trời là con mắt của thần Ra.
- Tom's .Quản lý ký túc xá của Tom bắt gặp cậu dùng bếp điện trong phòng và đã lập biên bản.