Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
H2RA
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Viết tắt của H₂ receptor antagonist
danh từ
Abbreviation of H₂ receptor antagonist.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
H2RA
Dạng gốc
(base form)
H2RA
s
Số nhiều
(plural)
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
H1RA
AI
1
Viết tắt của H₂ receptor antagonist
1
Viết tắt của H₂ receptor antagonist
1
Viết tắt của H₂ receptor antagonist