Dịch

pla ra

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Loại gia vị truyền thống của Thái Lan được làm bằng cách lên men cá với cám gạo hoặc bột gạo rang và muối trong thời gian dàidanh từkhông đếm được (uncountable)A traditional Thai seasoning made by fermenting fish with rice bran or roasted rice powder and salt for a long period.

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Tháiปลาร้าbplaa-ráa

AI