Dịch

rah-rah skirt

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Chiếc váy ngắn có ren có kiểu dáng tương tự như váy của các hoạt náo viêndanh từA short flounced skirt of a style similar to that worn by cheerleaders.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. rah-rah skirtDạng gốc (base form)
  2. rah-rah skirtsSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI