Dịch

a la

giới từ (preposition)

Nghĩa chính

  1. Theo phong cách hoặc cách thức củagiới từIn the style or manner of.

Cụm từ (phrase)

a la modetính từ, trạng từThời trang; theo phong cách hoặc thời trang hiện tại
a la minutetính từ, trạng từChuẩn bị sẵn sàng để đặt hàng, không chuẩn bị trước
supreme de volaille a la Kievdanh từĐồng nghĩa với chicken Kiev
supreme de volaille a la Kyivdanh từĐồng nghĩa với chicken Kiev
a lazy tossCú tung chậm rãi
a large number ofMột số lượng lớn
a law unto oneselfTự tung tự tác
a large amount of somethingLượng lớn

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Phápà la

Ví dụ

  • .
  • !
  • .

AI