lv
C1danh từ (noun)
Nghĩa chính
Thêm 6 nghĩa- Viết tắt của biến ẩndanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Initialism of latent variable.
- Viết tắt của tên lửadanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Initialism of launch vehicle.
- Viết tắt của tâm thấtdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Initialism of left ventricle.
- Viết tắt của cấpdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Abbreviation of level.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- lvDạng gốc (base form)
- lvsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| LV-ROMdanh từ | danh từ | Viết tắt của LaserVision Read Only Memory |
6 nghĩa khác
Danh từ (noun) 6
Viết tắt thể tích lỏng
- đếm được và không đếm được (countable, uncountable)Initialism of liquid volume.