Dịch

lv

C1danh từ (noun)

Nghĩa chính

Thêm 6 nghĩa
  1. Viết tắt của biến ẩndanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Initialism of latent variable.
  2. Viết tắt của tên lửadanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Initialism of launch vehicle.
  3. Viết tắt của tâm thấtdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Initialism of left ventricle.
  4. Viết tắt của cấpdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Abbreviation of level.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. lvDạng gốc (base form)
  2. lvsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

LV-ROMdanh từViết tắt của LaserVision Read Only Memory

6 nghĩa khác

Danh từ (noun) 6
Viết tắt thể tích lỏng
  1. đếm được và không đếm được (countable, uncountable)Initialism of liquid volume.

AI