Honor
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Tên riêng nữdanh từ riêngA female given name from English.
- Họ ngườidanh từ riêngA surname.
- Tên cũ của thị trấn Honnavar ở Ấn Độdanh từ riêngFormer name of Honnavar (“Indian town”).
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- HonorDạng gốc (base form)
- HonorsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| honor rolldanh từ | danh từ | Danh sách sinh viên đạt thành tích cao ở một trường đại học, cao đẳng |
| honor studentdanh từ | danh từ | Học sinh được chú ý vì điểm học tập cao hoặc có mặt trong danh sách danh dự |
| Medal of Honordanh từ riêng | danh từ riêng | Giải thưởng quân sự cao nhất được trao tại Hoa Kỳ |
| your Honorđại từ | đại từ | Bạn |
| word of honordanh từ | danh từ | Lời hứa danh dự |
| place of honordanh từ | danh từ | Nơi dành cho một người đang được vinh danh |
| honor systemdanh từ | danh từ | Hệ thống, chính sách hoặc sự hiểu biết dựa trên sự tin tưởng vào sự trung thực, danh dự hoặc tính chính trực của người khác |
| honor societydanh từ | danh từ | Tổ chức công nhận sự xuất sắc giữa các đồng nghiệp, thường được liên kết với một cơ sở giáo dục hoặc tổ chức có cấu trúc khác |
Ví dụ
- Honoré Balzac's Goriot .
- , , .
- .