Dịch

your Honor

đại từ (pronoun)
UK/jə ˈɒn.ə/US/jɚ ˈɑ.nɚ/nguồn

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Bạnđại từyou
  2. Bạn (một dạng xưng hô dành cho người đại diện hoặc thượng nghị sĩ trong Quốc hội Philippines trong các phiên điều trần và thẩm vấn, cũng như dành cho người vận động kiểm phiếu trong quá trình kiểm phiếu kết quả bầu cử)đại từyou (a form of address for a representative or senator in the Philippine Congress during hearings and inquiries, and for canvassers during the canvass of electoral results).

Cụm từ (phrase)

your Honorsđại từSố nhiều bạn

1 nghĩa khác

Đại từ (pronoun) 1
Bạn
  1. you

Ví dụ

  • , , .
  • , .
  • , , !

AI