Dịch

Medal of Honor

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Giải thưởng quân sự cao nhất được trao tại Hoa Kỳdanh từ riêngThe highest military award given in the United States.

Ví dụ

  • America's .
  • .
  • .

AI