Nghĩa chính
- Hệ thống, chính sách hoặc sự hiểu biết dựa trên sự tin tưởng vào sự trung thực, danh dự hoặc tính chính trực của người khácdanh từA system, policy or understanding based on trust in the honesty, honor, or integrity of others.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- honor systemDạng gốc (base form)
- honor systemsSố nhiều (plural)
Ví dụ
- . , .
- .
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)