Fear
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Họ Feardanh từ riêngA surname.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- FearDạng gốc (base form)
- FearsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| I fearcụm từ | cụm từ | Dùng trong sự bối rối |
| no fearthán từ, cụm giới từ | thán từ, cụm giới từ | Không có cơ hội, không thể được |
| fear notcụm từ | cụm từ | Đừng sợ |
| for fear ofgiới từ | giới từ | Để cố gắng ngăn chặn nguy cơ (một sự cố hoặc sự kiện cụ thể xảy ra) |
| for fear thatliên từ | liên từ | Để cố gắng ngăn chặn rủi ro (một sự cố hoặc sự kiện cụ thể có thể xảy ra) |
| never fearcụm từ | cụm từ | Dùng theo nghĩa đen, xem never, fear |
| strike fearđộng từ | động từ | Làm kinh hoàng; hóa đá [với thành 'ai đó'] |
| Cape Feardanh từ riêng | danh từ riêng | Mũi đất của bờ biển Bắc Carolina |
Họ từ (word family)
cùng gốc FearNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Latinhferetrum“bier”