Dịch

fear not

cụm từ (phrase)
UK/ˈfɪjə ˈnɒt/US/ˈfɪɚ ˈnɑt/

Nghĩa chính

  1. Đừng sợcụm từDo not be afraid.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • : .
  • " ?" " ."
  • , .

AI