Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
fear not
cụm từ
(phrase)
UK
/ˈ
f
ɪ
j
ə
ˈ
n
ɒ
t
/
US
/ˈ
f
ɪ
ɚ ˈ
n
ɑ
t
/
Nghĩa chính
1
Đừng sợ
cụm từ
Do not be afraid.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
don't worry
never fear
Ví dụ
Fear
not
:
I
will
feed
you
and
your
children
.
"
Will
he
succeed
?
" "
I
fear
not
.
"
Fear
not
,
dear
parents
.
Xem thêm 2 ví dụ
AI
1
Đừng sợ
1
Đừng sợ
1
Đừng sợ