Dịch

FIX

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Yếu tố đông máu IXdanh từAbbreviation of factor IX (clotting factor IX).

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. FIXDạng gốc (base form)
  2. FIXsSố nhiều (plural)

AI