Dịch

fix to

động từ (verb)
US/ˌfɪks tu/

Nghĩa chính

  1. Có ý định hoặc chuẩn bị làm điều gì đóđộng từnội động từ (intransitive)To intend or prepare to do something.

Ví dụ

  • , , , . , [ ] , […]
  • .

AI