Dịch

Dutch

tính từ (adjective)danh từ riêng (proper noun)danh từ (noun)động từ (verb)

Nghĩa chính

Thêm 9 nghĩa
  1. Lời nói khó hiểutính từOf or pertaining to the Netherlands, the Dutch people or the Dutch language.
  2. Tiếng Hà Landanh từ riêngThe main language of the Netherlands, Flanders (i.e., the northern half of Belgium) and Suriname; Netherlandic.
  3. Người Hà Landanh từchỉ dùng số nhiều (plural only)The people of the Netherlands, or one of certain ethnic groups descending from the people of the Netherlands.
  4. Kiềm hóa bột ca cao, xử lý ca cao bằng kiềmđộng từTo treat cocoa beans or powder with an alkali solution to darken the color and lessen the bitterness of the flavor.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. DutchNguyên thể (infinitive)
  2. DutchesNgôi thứ ba số ít (third person singular)
  3. DutchedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. DutchingPhân từ I (present participle)
  5. more DutchSo sánh hơn (comparative)
  6. DutcherSo sánh hơn (comparative)
  7. DutchestSo sánh nhất (superlative)
  8. most DutchSo sánh nhất (superlative)

Cụm từ (phrase)

in Dutchcụm giới từGặp rắc rối hoặc không được ưa chuộng
double Dutchdanh từTiếng lóng khó hiểu
go Dutchđộng từChia tiền trả
Dutch diseasedanh từSự gia tăng giá trị thu được từ lĩnh vực tài nguyên thiên nhiên của nền kinh tế, dẫn đến việc định giá đồng tiền ngày càng dựa vào lĩnh vực tài nguyên thiên nhiên, và do đó gây ra sự suy thoái trong lĩnh vực sản xuất bằng cách làm cho hàng hóa sản xuất kém cạnh tranh hơn trên thị trường xuất khẩu so với hàng hóa được sản xuất bởi các nền kinh tế có đồng tiền định giá thấp hơn, vì chúng tương đối đắt hơn
Dutch couragedanh từSự dũng cảm nhờ rượu
Pennsylvania Dutchdanh từ, tính từNhững người gốc Đức định cư ở khu vực Pennsylvania trước năm 1800 và con cháu của họ
Low Dutchdanh từ riêng, tính từTiếng Đức thấp
Dutch actdanh từTự tử

9 nghĩa khác

Tính từ (adjective) 4
Danh từ riêng (proper noun) 2
Danh từ (noun) 3
Thuộc văn hóa Afrikaner
  1. Thuộc văn hóa Afrikaner, thuộc người BoerPertaining to Afrikaner culture (Cape Dutch).

Đồng nghĩa (synonym)

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh trung đạiDuch“German, Low German, Dutch”
  2. từ tiếng Hạ Đức trung đạidütsch
  3. từ tiếng Hà Lan trung đạidutsch

Cùng gốc (doublet)DeutschDoitsu

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • .Đây là lá cờ Hà Lan.
  • .Đây là lần đầu tiên tôi thêm một câu tiếng Hà Lan.
  • , .Không sao, tối nay chúng ta có thể góp trả.

AI