Dịch

Low Dutch

danh từ riêng (proper noun)tính từ (adjective)
US/ˈloʊ ˈdʌtʃ/

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Tiếng Đức thấpdanh từ riêngLow German.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa
Trái nghĩa

1 nghĩa khác

Tính từ (adjective) 1
Tiếng Đức thấp
  1. Low German.

Ví dụ

  • ( ) ( “ ”).
  • , , ; , , , .

AI