Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- Pennsylvania Dutch, đặc biệt là Fancy Dutchdanh từ riêngPennsylvania Dutch, particularly the Fancy Dutch.
- Ngôn ngữ Hà Lan tiêu chuẩn, đặc biệt là ngôn ngữ Hà Lan văn học của Hà Lan, trái ngược với tiếng Hà Lan Cape hoặc tiếng Afrikaansdanh từ riêngThe standard Dutch language, especially the literary Dutch language of the Netherlands, as contrasted with Cape Dutch or Afrikaans.
Đồng nghĩa (synonym)
Trái nghĩa
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Old High Dutchdanh từ | danh từ | Tiếng Đức cổ |
2 nghĩa khác
Danh từ riêng (proper noun) 1
Danh từ (noun) 1
Tiếng Đức cao
- High German.
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ví dụ
- [] , , , […].