Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
Doitsu
danh từ riêng
(proper noun)
US
nguồn
Nghĩa chính
1
Đức
danh từ riêng
Germany.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
Doitsu
Doitsu
ism
Tôn giáo nhại lại dựa trên nhân vật của Đức (thường được gọi là "Chúa Doitsu") từ loạt webcomic và anime Hetalia: Axis Powers
danh từ
Doitsu
ist
Tín đồ hoặc tín đồ của Doitsuism
danh từ
Ví dụ
How
are
things
in
Doitsu
?
Nguồn gốc
(etymology)
mượn từ tiếng Nhật
ドイツ
Doitsu
“Germany”
từ tiếng Hà Lan
Duits
Cùng gốc
(doublet)
Dutch
Deutsch
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
德国
Dé guó
Đức
Tiếng Tây Ban Nha
alemán
Đức, thuộc nước Đức
Múnich
Thành phố Munich, Đức
AI
1
Đức
1
Đức
1
Đức