Dịch

Dutchie

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người Hà Landanh từA Dutch person.
  2. Con rồng thiên thần Hà Landanh từA Dutch angel dragon.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. DutchieDạng gốc (base form)
  2. DutchiesSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

Nguồn gốc (etymology)

danh từ

Dutch-ie

Ví dụ

  • "Bunker-C" , , . .
  • ! I’ve .
  • !

AI