Dutchie
danh từ (noun)
AUnguồn
Nghĩa chính
- Người Hà Landanh từA Dutch person.
- Con rồng thiên thần Hà Landanh từA Dutch angel dragon.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- DutchieDạng gốc (base form)
- DutchiesSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Nguồn gốc (etymology)
danh từ
Ví dụ
- "Bunker-C" , , . .
- ! I’ve .
- !