Dutch angel dragon
danh từ (noun)
USnguồn
Nghĩa chính
- Sinh vật hư cấu có hình người (có lông) được trang trí bằng lông và thân hình giống ngựa, mõm tròn, cánh chim, chân số hóa và đuôi thon dài; chúng thường không có đường tiêu hóa, cơ quan sinh dục cũng như khả năng nói, chỉ giao tiếp bằng tiếng kêu và tiếng rítdanh từA fictional anthropomorphic (furry) creature adorned with fur and a horse-like body, rounded snout, avian wings, digitigrade legs and an elongated tail; they usually possess no digestive tract, sex organs nor the ability to speak, communicating only in chirps and squeaks.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- Dutch angel dragonDạng gốc (base form)
- Dutch angel dragonsSố nhiều (plural)
Ví dụ
- fandom's , , , (.., , ).