Dịch

dutchie

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Điếu cần sa cuộn bên trong điếu xì gà Dutch Mastersdanh từA cannabis blunt rolled inside a Dutch Masters cigar.
  2. Khớp cần sadanh từA cannabis joint.
  3. Loại bánh ngọt ăn nhanh, là một chiếc bánh rán hình vuông với nho khô và mendanh từA fast food pastry, being a square doughnut with raisins and glaze.
  4. Nồi nấu lớn; một cái nồi Hà Lan; một lò nướng Hà Landanh từA large cooking pot; a Dutch pot; a Dutch oven.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. dutchieDạng gốc (base form)
  2. dutchiesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

AI