dutchie
danh từ (noun)
AUnguồn
Nghĩa chính
- Điếu cần sa cuộn bên trong điếu xì gà Dutch Mastersdanh từA cannabis blunt rolled inside a Dutch Masters cigar.
- Khớp cần sadanh từA cannabis joint.
- Loại bánh ngọt ăn nhanh, là một chiếc bánh rán hình vuông với nho khô và mendanh từA fast food pastry, being a square doughnut with raisins and glaze.
- Nồi nấu lớn; một cái nồi Hà Lan; một lò nướng Hà Landanh từA large cooking pot; a Dutch pot; a Dutch oven.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- dutchieDạng gốc (base form)
- dutchiesSố nhiều (plural)