Dịch

Dutch courage

danh từ (noun)
US/ˈdʌtʃ ˈkɝədʒ/AUnguồn

Nghĩa chính

  1. Sự dũng cảm nhờ rượudanh từkhông đếm được (uncountable)The courage or bravado induced by alcohol.
  2. Thức uống có cồn, dùng để củng cố lòng can đảm của một ngườidanh từkhông đếm được (uncountable)An alcoholic drink, taken to bolster one's courage.

Đồng nghĩa (synonym)

Ví dụ

  • . .
  • . ‘, ?’ ‘, .’
  • Tom's , .

AI