Dịch

double Dutch

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Tiếng lóng khó hiểudanh từkhông đếm được (uncountable)Incomprehensible language or speech.
  2. Trò chơi ngôn ngữ gần giống với tiếng Latin của lợndanh từkhông đếm được (uncountable)A language game akin to pig Latin.
  3. Trò chơi nhảy dây có hai sợi dây và thường có hai người nhảydanh từkhông đếm được (uncountable)A game of jump rope with two ropes and frequently two jumpers.
  4. Quan hệ tình dục bằng bao cao su và thuốc tránh thai cùng lúcdanh từkhông đếm được (uncountable)Sex using a condom and the contraceptive pill at the same time.

Đồng nghĩa (synonym)

Cụm từ (phrase)

talk double dutchcụm từNói khó hiểu
that's all double dutch to mecụm từNói tôi chẳng hiểu mô tê gì cả!

Ví dụ

  • “ don’t . .”
  • . ?
  • .

AI