Dịch

Dutchly

tính từ (adjective)trạng từ (adverb)

Nghĩa chính

  1. Đặc điểm của con người, ngôn ngữ, văn hóa hoặc quốc gia Hà Lan; giống người Hà Lan; tiếng Hà Lantính từCharacteristic of the Dutch people, language, culture, or nation; Dutchlike; Netherlandish.
  2. Theo cách giống người Hà Lantrạng từIn a Dutchlike manner.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. DutchlyDạng gốc (base form)
  2. more DutchlySo sánh hơn (comparative)
  3. most DutchlySo sánh nhất (superlative)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , — , , , , .

AI