Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
Dutchy
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Hơi Hà Lan
tính từ
Somewhat Dutch.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
Dutchy
Dạng gốc
(base form)
more Dutchy
So sánh hơn
(comparative)
most Dutchy
So sánh nhất
(superlative)
Ví dụ
"
You
must
go
to
Steinitzer's
some
day
,
after
butter
.
You'd
like
them
.
" "
They
sound
kind
of
Dutchy
.
"
AI
1
Hơi Hà Lan
1
Hơi Hà Lan
1
Hơi Hà Lan