Dịch

Dutch act

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Tự tửdanh từSuicide.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. Dutch actDạng gốc (base form)
  2. Dutch actsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • ?

AI