Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
Dutch act
danh từ
(noun)
US
/ˈ
d
ʌ
tʃ
ˈ
æ
k
t
/
AU
nguồn
Nghĩa chính
1
Tự tử
danh từ
Suicide.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
Dutch act
Dạng gốc
(base form)
Dutch act
s
Số nhiều
(plural)
Ví dụ
Was
she
depressed
enough
to
do
the
Dutch
act
?
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
自杀
zì shā
Tự sát, tự tử
Tiếng Tây Ban Nha
suicidio
Sự tự sát, vụ tự tử, tự tử
suicidar
Tự tử
matar
Tự tử, tự sát
AI
1
Tự tử
1
Tự tử
1
Tự tử