suicidar
C1động từ (verb)
/swisiˈdaɾ/
Nghĩa chính
- Tự tửđộng từto commit suicide
- Giết (thường nói như một trò đùa)động từto kill (usually said as a joke)
- Tự tử (giết ai đó và làm cho cái chết của họ có vẻ là một vụ tự tử chứ không phải là một vụ giết người)động từto suicide (to kill someone and make their death appear to have been a suicide rather than a homicide)
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể suicidarDanh động từ suicidandoPhân từ suicidado
| Presente | |
|---|---|
| yo | suicido |
| tú | suicidas |
| él/ella/Ud. | suicida |
| nosotros | suicidamos |
| vosotros | suicidáis |
| ellos/Uds. | suicidan |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ví dụ
- .