suicidio
B2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/swiˈθidjo/nguồn
Nghĩa chính
- Sự tự sát, vụ tự tử, tự tửdanh từsuicide (the act of killing oneself)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- suicidioDạng gốc (base form)
- suicidiosSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| cometer suicidio | Tự sát | |
| intento de suicidio | Hành vi tự sát bất thành | |
| suicidio asistido | Tự sát có trợ giúp | |
| tasa de suicidio | Tỷ lệ tự sát |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ví dụ
- ¿ ?Bạn có nghĩ rằng mình sẽ bao giờ nghĩ đến chuyện tự tử không?
- ¿ ?Bạn ủng hộ hay phản đối việc tự sát có trợ giúp y tế?
- .Người ta không rõ nguyên nhân vụ tự tử của cô ấy.