Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
autolisis
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/autoˈlisis/
Nghĩa chính
1
Sự tự phân
danh từ
autolysis
2
Tự tử
danh từ
suicide
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
suicidio
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
suicide
Sự tự tử
autolysis
Sự phá hủy tế bào của sinh vật bởi các enzyme do chính sinh vật đó tạo ra
Họ từ
(word family)
cùng gốc
autolisis
autol
ítico
Chưa có nghĩa
AI
1
Sự tự phân
2
Tự tử
1
Sự tự phân
2
Tự tử
1
Sự tự phân
2
Tự tử