Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
cometer suicidio
Nghĩa chính
1
Tự sát
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
自杀
zì shā
Tự sát, tự tử
Tiếng Anh
suicide
Hành vi tự diệt, sự tự sát
commit suicide
Tự tử, tự sát
take one's own life
Tự tử, tự sát, tự vẫn
AI
1
Tự sát
1
Tự sát
1
Tự sát