suicida
B2tính từ (adjective)danh từ (noun)động từ (verb)
/swiˈθida/nguồn
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Tự sáttính từsuicidal
- Kẻ tự sát, người tự tửdanh từsuicide (person)
- Tự sát, tự tửđộng từinflection of suicidar:
- Hãy tự sátđộng từsecond-person singular imperative
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- suicidaDạng gốc (base form)
- suicidasGiống đực số nhiều (masculine plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| atentado suicidadanh từ | danh từ | Tấn công tự sát |
| terrorista suicidadanh từ | danh từ | Khủng bố tự sát |
1 nghĩa khác
Động từ (verb) 1
Tự sát
- Tự sát, tự tửthird-person singular present indicative
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc suicidaTừ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ví dụ
- .
- .
- .