CALM
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Đốm cà phê sữadanh từInitialism of café au lait macule.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- CALMDạng gốc (base form)
- CALMsSố nhiều (plural)
Cụm động từ (phrasal verb)
Cụm từ khác (phrase)calm and collectedLạnh lùng; không lay chuyển; sáng táccalm before the stormBình yên trước bãocool, calm and collectedKhông khó chịu hoặc không bận tâm chút nào về mọi việccalm windGió chậm hơn 3 hải lý/giờice-calmCực kỳ bình tĩnhdead calmCủa một vùng nước, hoàn toàn tĩnh lặng, không có sóng và không có gió